fly blind
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): fly blind (bay mù) có nghĩa là điều khiển máy bay chỉ dựa hoàn toàn vào các thiết bị đo lường, không thể nhìn thấy bên ngoài do thời tiết xấu (như sương mù, mây dày) hoặc điều kiện tầm nhìn kém.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã phải bay mù qua lớp sương mù dày đặc trong hơn một giờ đồng hồ.)
- (Khi mây phủ đột ngột hạ thấp, lựa chọn duy nhất là bay mù bằng cách sử dụng các thiết bị trong buồng lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: "fly blind" cũng được dùng để chỉ tình huống làm một việc gì đó mà không có đủ thông tin, phải dựa vào phỏng đoán hoặc trực giác.
- The company is flying blind because they haven't done any market research. (Công ty đang hành động mù mờ vì họ chưa thực hiện bất kỳ nghiên cứu thị trường nào.)
- Without a clear plan, we are just flying blind in this project. (Không có một kế hoạch rõ ràng, chúng ta chỉ đang làm việc một cách mù quáng trong dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
- Fly (động từ): bay.
- Blind (tính từ): mù, không nhìn thấy.
- Blind flying (danh từ): việc bay mù (kỹ thuật bay chỉ dựa vào thiết bị).
Từ đồng nghĩa
- Navigate by instruments: điều hướng bằng thiết bị.
- Go by feel: làm theo cảm tính (trong nghĩa bóng).
- Act in the dark: hành động trong bóng tối (không có thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fly by the seat of one's pants: hành động dựa trên trực giác và kinh nghiệm, không có kế hoạch hoặc thông tin đầy đủ (thường dùng trong nghĩa bóng, tương tự "fly blind" nhưng mang tính chủ quan hơn).
- He had no training, so he was just flying by the seat of his pants. (Anh ấy không được đào tạo, vì vậy anh ấy chỉ đang hành động theo cảm tính.)
Thành ngữ liên quan
- In the dark: ở trong bóng tối, không biết thông tin.
- We are completely in the dark about their plans. (Chúng tôi hoàn toàn không biết gì về kế hoạch của họ.)
- Feel one's way: dò dẫm, làm từng bước thận trọng.
- Since the map was unclear, we had to feel our way through the forest. (Vì bản đồ không rõ ràng, chúng tôi phải dò dẫm đi qua khu rừng.)